Get-ancillaries Array

# 1. Tổng quan

  • Action URL: /api/v1/bamboo/flight/ancillaries
  • Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
  • Mô tả:
    API này cho phép lấy danh sách dịch vụ phụ trợ (Ancillary) cho chuyến bay Bamboo Airways theo mảng mã chuyến bay.

# 2. Hướng dẫn

  1. Thực hiện request từ thông tin mã chuyến bay để lấy danh sách dịch vụ phụ trợ.
  2. POST tới API Action URL để nhận về kết quả danh sách phụ trợ.
  3. Nhận response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.

# 3. Parameters

# Bảng mô tả Parameters

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả
x-api-token Có String Token API (F10)
x-api-password Có String Mật khẩu API (F10)
x-api-account Có String Tài khoản API (F10)

# 4. Request Body

# 4.1 Ví dụ Request Body

{
  "ancillaryRequests": [
    {
      "point_of_purchase": "string",
      "air_booking_id": "string"
    }
  ]
}

# 4.2 Bảng mô tả Request Body

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Point_of_purchase Có String Loại tiền tệ "VND"
Air_booking_id Có String Mã chuyến bay "QH1234"

# 5. Response

# 5.1 Ví dụ Response

{
  "statusCode": 200,
  "timestamp": "2025-07-31T08:42:32.072Z",
  "path": "/api/v1/bamboo/flight/ancillary/get-ancillaries",
  "message": "Lấy danh sách dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways theo mảng thành công",
  "data": {
    "totalRequests": 2,
    "successCount": 2,
    "failureCount": 0,
    "totalDuration": 1500,
    "results": [
      {
        "index": 0,
        "success": true,
        "duration": 800,
        "data": {
          "success": true,
          "id": "ANC20250731154229175395134929710006",
          "message": [
            { "message": "Thành công!" }
          ],
          "data": [
            {
              "id": "anc_001",
              "name": "Baggage 20kg",
              "description": "Hành lý ký gửi 20kg",
              "type": "BAGGAGE",
              "price": 200000,
              "currency": "VND",
              "available": true,
              "remaining_quantity": 10
            }
          ],
          "total_count": 1
        }
      },
      {
        "index": 1,
        "success": true,
        "duration": 700,
        "data": {
          "success": true,
          "id": "ANC20250731154229175395134929710007",
          "message": [
            { "message": "Thành công!" }
          ],
          "data": [
            {
              "id": "anc_002",
              "name": "Seat Selection",
              "description": "Chọn ghế ngồi",
              "type": "SEAT",
              "price": 150000,
              "currency": "VND",
              "available": true,
              "remaining_quantity": 50
            }
          ],
          "total_count": 1
        }
      }
    ],
    "errors": null
  }
}

# 5.2 Bảng mô tả Response

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
status_code number Mã trạng thái HTTP/ứng dụng
path string Thời gian tìm kiếm
timestamp string Nguồn tìm kiếm
success boolean Trạng thái thành công của yêu cầu
id string ID yêu cầu gửi tới Bamboo Airways
message array<object> Danh sách thông điệp phản hồi từ Bamboo Airways
total_count number Tổng số dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways trả về
data object Dữ liệu batch trả về

# 5.3 Bảng mô tả cấu trúc Data

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
totalRequests number Tổng số yêu cầu
successCount number Số yêu cầu thành công
failureCount number Số yêu cầu thất bại
totalDuration number Tổng thời gian xử lý của toàn bộ batch
results array Kết quả của từng yêu cầu trong batch

# 5.4 Bảng mổ tả cấu trúc Results

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
index* number Vị trí phần tử trong mảng request/batch
success* boolean Trạng thái thành công của phần tử request
data* object Dữ liệu trả về khi thành công (cấu trúc tùy API con)
error* string Thông báo lỗi khi thất bại (rỗng nếu thành công)
duration* number (ms) Thời gian xử lý cho phần tử request

# 5.5 Bảng mô tả cấu trúc Data, ListService

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
StatusCode string Mã trạng thái
Success boolean Trạng thái thành công
Message string Thông báo phản hồi
Language string Ngôn ngữ phản hồi
RequestID string ID yêu cầu
Session string Phiên làm việc
ListBaggage array<BaggageDto> Danh sách hành lý
ListService array<ServiceDto> Danh sách dịch vụ phụ trợ
Remark string Ghi chú

# 5.6 Bảng mô tả cấu trúc ListBaggage

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả
Session string Phiên làm việc
Airline string Hãng hàng không (mã IATA 2 ký tự hoặc tên)
Value string Mã dịch vụ (giá trị)
Code string Mã dịch vụ
Type string (enum) Loại dịch vụ (BAGGAGE, PRESEAT, WCHR, MEAL, OTHER)
Name string Tên dịch vụ
Description string Mô tả dịch vụ
Price number Giá dịch vụ
Currency string Loại tiền tệ (ISO-4217)
Quantity number Số lượng
Leg number Số thứ tự chặng bay
StartPoint string Mã sân bay khởi hành (IATA 3 ký tự)
EndPoint string Mã sân bay hạ cánh (IATA 3 ký tự)
StatusCode string Mã trạng thái
Confirmed boolean Đã xác nhận

This site uses cookies to learn which topics interest our readers.