Search-Min-Fare
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/flight/search-min-fare - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả:
API này cho phép tìm kiếm giá vé rẻ nhất trong 30 ngày cho tuyến bay và hãng hàng không cụ thể.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin giá vé trong tháng muốn tìm kiếm.
- Gửi POST tới API action URL để nhận kết quả tìm kiếm.
- Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| x-api-token | Có | String | Token API (F10) |
| x-api-password | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
| x-api-account | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"route": "string",
"flightDate": "string",
"airline": "string"
}
# 4.2 Bảng mô tả Request Body
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| route | Có | String | Chặng bay | HAN-SGN |
| flightDate | Có | String | Ngày bay | 2025-10-30 |
| airline | Có | String | Hãng bay | QH |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"StatusCode": 200,
"Timestamp": "2025-10-23T07:19:36.720Z",
"Path": "/api/v1/bamboo/flight/search-min-fare",
"Message": "Tìm kiếm giá vé thấp nhất Bamboo Airways thành công",
"Data": {
"Success": true,
"MinFares": [
{
"id": "7b735b34-c9d2-4edc-9e08-774bf5df038f",
"route": "HAN-SGN",
"airline": "QH",
"bookingClass": "A",
"cabinClass": "ECONOMY",
"fareType": "EconomySaverMax",
"paxType": "ADULT",
"tax": 630000,
"baseFare": 429000,
"total": 1059000,
"flightDate": "2025-08-14T00:00:00.000Z",
"createdAt": "2025-08-14T03:30:30.08507Z",
"updatedAt": "2025-08-14T03:30:30.34339Z"
},
{
"id": "uuid-string",
"route": "HAN-SGN",
"airline": "QH",
"bookingClass": "N",
"cabinClass": "ECONOMY",
"fareType": "EconomySmart",
"paxType": "ADULT",
"tax": 695000,
"baseFare": 1249000,
"total": 1944000,
"flightDate": "2025-09-09T07:00:00.000Z",
"createdAt": "2025-08-04T14:25:13.840Z",
"updatedAt": "2025-08-04T14:25:13.840Z"
}
],
"totalCount": 10
}
}
# 5.2 Bảng mô tả Cấu trúc Search
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| status_code* | number | Mã trạng thái HTTP/ứng dụng | 200 |
| message* | string | Thông báo kết quả tìm kiếm | Thành công |
| Path | string | Thời gian tìm kiếm | /api/v1/bamboo/flight/search-min-fare |
| timestamp | string | Nguồn tìm kiếm | 2025-10-27T10:00:00Z |
| Data | List | Dữ liệu tìm kiếm thành công |
# 5.3 Bảng mô tả Cấu trúc Data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| success* | boolean | Trạng thái thành công của yêu cầu | true |
| minFares* | array<BambooMinFareDto> | Danh sách các mức giá tối thiểu theo tuyến/hãng/hạng vé | |
| totalCount* | number | Tổng số bản ghi minFares trả về | 30 |
# 5.4 Bảng mô tả Cấu trúc minFares
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| id* | string | Định danh bản ghi mức giá tối thiểu | 123abc |
| route* | string | Tuyến bay theo mã sân bay IATA dạng ORIGIN-DEST | HAN-SGN |
| airline* | string | Mã hãng (IATA 2 ký tự) áp dụng cho mức giá | QH |
| bookingClass* | string | Hạng đặt chỗ (booking class) | Y |
| cabinClass* | string (enum) | Hạng khoang ghế (ECONOMY, BUSINESS, …) | ECONOMY |
| fareType* | string | Loại/brand giá áp dụng | ECONOMY_SAVER |
| paxType* | string (enum) | Loại hành khách (ADULT, CHILD, INFANT) | ADULT |
| tax* | number | Tổng thuế/phí đi kèm | 200000 |
| baseFare* | number | Giá cước gốc (chưa thuế/phí) | 1000000 |
| total* | number | Tổng phải trả (baseFare + tax) | 1200000 |
| flightDate* | string (YYYY-MM-DD) | Ngày bay áp dụng cho mức giá tối thiểu | 2025-11-02 |
| createdAt* | string (ISO datetime) | Thời điểm tạo bản ghi | 2025-10-20T10:00:00Z |
| updatedAt* | string (ISO datetime) | Thời điểm cập nhật gần nhất | 2025-10-25T09:00:00Z |