list-seatmap
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/flight/pre-list-seatmap - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả:
API này cho phép lấy danh sách seatmap sơ bộ cho chuyến bay Bamboo Airways trước khi đặt chỗ.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin mã chuyến bay để lấy danh sách seat map trước khi đặt chỗ Bamboo Airways.
- POST tới API Action URL để nhận về kết quả danh sách seatmap.
- Nhận response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
x-api-token | Có | String | Token API (F10) |
x-api-password | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
x-api-account | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"air_booking_id": "FLN202508071023271754537007663754173",
"itinerary_detail": {
"flight_segment_group_id": 1,
"segment_id": 1,
"flight_number": 203,
"flight_date": "2025-09-10",
"board_point": "HAN",
"off_point": "SGN",
"booking_class": "N",
"carrier_code": "QH",
"fare_basis": "NESOF"
}
}
# 4.2 Bảng mô tả Request Body
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
air_booking_id | Có | string | ID đặt chỗ hàng không để truy vết giao dịch | AB12345 |
itinerary_detail | Có | object | Thông tin chi tiết chặng/hành trình | — |
itinerary_detail.flight_segment_group_id | Có | number | ID nhóm chặng trong hành trình | 1 |
itinerary_detail.segment_id | Có | number | ID chặng cụ thể trong nhóm | 1 |
itinerary_detail.flight_number | Có | number | Số hiệu chuyến bay (không kèm mã hãng) | 123 |
itinerary_detail.flight_date | Có | string (YYYY-MM-DD) | Ngày bay theo lịch khai thác | 2025-10-27 |
itinerary_detail.board_point | Có | string | Mã sân bay khởi hành | HAN |
itinerary_detail.off_point | Có | string | Mã sân bay hạ cánh | SGN |
itinerary_detail.booking_class | Có | string | Hạng đặt chỗ | Y |
itinerary_detail.carrier_code | Có | string | Mã hãng khai thác | QH |
itinerary_detail.fare_basis | Có | string | Mã cơ sở giá (fare basis code) | Y123 |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"statusCode": 200,
"timestamp": "2025-08-07T04:10:28.697Z",
"path": "/api/v1/bamboo/flight/list-seatmap",
"message": "Lấy danh sách seatmap Bamboo Airways thành công",
"data": {
"success": true,
"id": "FLN202508071023271754537007663754173",
"message": [
{
"message": "Thành công!"
}
],
"data": {
"error": null,
"information": {
"cabin_class_details": [
{
"class_designator": "C",
"number_of_seats": "8"
},
{
"class_designator": "Y",
"number_of_seats": "184"
}
],
"aircraft_type": "321",
"cabin": [
{
"compartment_details": {
"class_designator": "Y",
"compartment_designator": "A"
},
"seat_row_range": {
"number": [
"3",
"9"
]
},
"cabin_zone_code": "M",
"default_seat_occupation": "F",
"column_details": [
{
"seat_column": "A",
"description": "W"
},
{
"seat_column": "E",
"description": "9"
},
{
"seat_column": "F",
"description": "W"
}
],
"row": [
{
"row_details": {
"seat_row_number": "3",
"seat_occupation_details": [
{
"seat_column": "A",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"CH",
"O",
"W"
]
},
{
"seat_column": "B",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"CH",
"O"
]
},
{
"seat_column": "C",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"A",
"CH",
"I",
"O"
]
},
{
"seat_column": "D",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"A",
"CH",
"I"
]
}
]
}
},
{
"row_details": {
"seat_row_number": "10",
"seat_occupation_details": [
{
"seat_column": "A",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"CH",
"E",
"L",
"W"
]
},
{
"seat_column": "B",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"CH",
"E",
"L"
]
},
{
"seat_column": "F",
"seat_occupation": "Z",
"seat_characteristic": [
"CH",
"E",
"L",
"W"
]
}
]
}
}
]
}
],
"row_characteristic_details": {
"row_characteristic": "E"
}
}
},
"total_count": 0,
"errors": null
}
}
# 5.2 Bảng mô tả Response
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
statusCode | Number | Mã trạng thái HTTP |
Success | Boolean | Xác định thành công hay không |
Timestamp | String | Thời điểm phản hồi |
Path | number | Đường dẫn API được gọi |
ID | String | ID yêu cầu |
Message | String | Thông báo chung của API |
Data | Array<object> | Khối dữ liệu trả về |
Errors | Array<object> | null nếu không có lỗi |
# 5.3 Bảng mô tả Cấu trúc dữ liệu Data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Error | string | Lỗi nếu có | |
Information | string | Thông tin tổng quan chuyến bay | |
Cabin | Array<object> | Danh sách khoang/ cụm ghế | |
Row | Array<object> | Danh sách các hàng ghế | |
Message | string | Thông báo chung của khối dữ liệu | |
totalCount | Number | Tổng số kết quả trong khối dữ liệu |
# 5.4 Bảng mô tả Cấu trúc Information
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Cabin_class_details | Array<object> | Thống kê số ghế theo hạng khoang | |
Aircraft_type | String | Loại tàu bay/thiết bị |
# 5.5 Bảng mô tả Cấu trúc Cabin_class_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Class_designator | String | Mã hạng khoang | |
Number_of_seats | String | Số ghế của hạng |
# 5.6 Bảng mô tả Cấu trúc Cabin
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Compartment_details | object | Thông tin ngăn/khoang |
# 5.7 Bảng mô tả Cấu trúc Compartment_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Class_details | object | Thông tin hạng trong khoang | |
Seat_row_range | object | Khoảng hàng ghế trong khoang | |
Cabin_zone_code | String | Mã vùng trong khoang | |
Default_seat_occupation | String | Mã trạng thái ghế mặc định | |
Column_details | Array<object> | Danh sách cột ghế |
# 5.8 Bảng mô tả Cấu trúc Class_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Class_designator | String | Mã hạng áp dụng cho khoang | |
Compartment_designator | String | Mã định danh khoang/ngăn |
# 5.9 Bảng mô tả Cấu trúc Seat_row_range
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Number | Array<string> | Hai giá trị biểu thị hàng ghế từ -> đến |
# 5.10 Bảng mô tả Cấu trúc Column_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Seat_column | String | Ký tự cột ghế | |
Description | String | Mô tả cột ghế |
# 5.11 Bảng mô tả Cấu trúc Row
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Row_details | Object | Thông tin chi tiết của một hàng ghế |
# 5.12 Bảng mô tả Cấu trúc Row_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Seat_row_number | String | Số thứ tự hàng ghế | |
Seat_occupation_details | Array<object> | Danh sách ghế trong hàng và trạng thái/ đặc tính | |
Row_characteristic_details | Object | Nhóm thông tin đặc tính của hàng ghế |
# 5.13 Bảng mô tả Cấu trúc Seat_occupation_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Seat_column | String | Cột ghế | |
Seat_occupation | String | Mã trạng thái chiếm chỗ của ghế | |
Seat_characteristic | Array<string> | Các mã đặc tính ghế |
# 5.14 Bảng mô tả Cấu trúc Row_characteristic_details
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Row_characteristic | String | Mã đặc tính của hàng ghế |