Search Min Fare Array
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/flight/search-min-fare - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả:
API này cho phép tìm kiếm giá vé rẻ theo mảng (nhiều tuyến/hãng cùng lúc) trong khoảng thời gian 30 ngày.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin giá vé rẻ trong tháng muốn tìm kiếm.
- Gửi POST tới API action URL để nhận về kết quả tìm kiếm.
- Nhận response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# 3.1 Ví dụ Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| x-api-token | Có | String | Token API (F10) |
| x-api-password | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
| x-api-account | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"minFareRequests": [
{
"route": "HAN-SGN",
"flightDate": "2025-09",
"airline": "QH"
}
]
}
# 4.2 Bảng mô tả Request Body
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| route | Có | String | Chặng bay | HAN-SGN |
| flightDate | Có | String | Ngày bay | 2025-11-10 |
| airline | Có | String | Hãng bay | QH |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"totalRequests": 3,
"successCount": 2,
"failureCount": 1,
"totalDuration": 1500,
"totalSearchUsed": 2,
"results": [
{
"success": true,
"minFares": [
{
"id": "uuid-string",
"route": "HAN-SGN",
"airline": "QH",
"bookingClass": "N",
"cabinClass": "ECONOMY",
"fareType": "EconomySmart",
"paxType": "ADULT",
"tax": 695000,
"baseFare": 1249000,
"total": 1944000,
"flightDate": "2025-09-09T07:00:00.000Z",
"createdAt": "2025-08-04T14:25:13.840Z",
"updatedAt": "2025-08-04T14:25:13.840Z"
}
],
"totalCount": 10
}
]
}
# 5.2 Bảng mô tả Cấu trúc Search
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| status_code | number | Mã trạng thái HTTP/ứng dụng | 200 |
| message* | string | Thông báo kết quả tìm kiếm | Thành công |
| Path | string | Thời gian tìm kiếm | /api/v1/bamboo/flight/search-min-fare |
| timestamp | string | Nguồn tìm kiếm | 2025-10-27T10:00:00Z |
| Data | List | Dữ liệu tìm kiếm thành công | |
| totalRequest | number | Tổng số yêu cầu trong batch | 10 |
| successCount | number | Số yêu cầu thành công | 9 |
| failureCount | number | Số yêu cầu thất bại | 1 |
| totalDuration | number | Tổng thời gian xử lý của toàn bộ batch (ms) | 1234 |
| TotalSearchUsed | number | Tổng số lần gọi tìm kiếm đã dùng trong batch | 15 |
| Results | array<BambooSearchMinFareResponseDto> | Danh sách kết quả tìm kiếm cho từng yêu cầu con |
# 5.3 Bảng mô tả Cấu trúc Data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| success* | boolean | Trạng thái thành công của yêu cầu | true |
| minFares* | array<BambooMinFareDto> | Danh sách các mức giá tối thiểu theo tuyến/hãng/hạng vé | |
| id* | string | Định danh bản ghi (UUID hoặc chuỗi duy nhất) | f123-abc-456 |
| route* | string | Tuyến bay theo mã IATA dạng ORIGIN-DEST | HAN-SGN |
| airline* | string | Mã hãng hàng không (IATA 2 ký tự) | QH |
| bookingClass* | string | Hạng đặt chỗ (booking class) | Y |
| cabinClass* | string (enum) | Hạng khoang ghế | ECONOMY |
| fareType* | string | Loại/brand giá áp dụng | SAVER |
| paxType* | string (enum) | Loại hành khách | ADULT |
| tax* | number | Tổng thuế/phí áp dụng | 200000 |
| baseFare* | number | Giá cước gốc (chưa thuế/phí) | 1200000 |
| total* | number | Tổng phải trả = baseFare + tax | 1400000 |
| flightDate* | string ($date-time) | Ngày/giờ bay (ISO 8601) | 2025-11-10T00:00:00Z |
| createdAt* | string ($date-time) | Thời điểm tạo bản ghi | 2025-10-27T09:00:00Z |
| updatedAt* | string ($date-time) | Thời điểm cập nhật gần nhất | 2025-10-27T09:30:00Z |