Search-roundtrip

# 1. Tổng quan

  • Action URL: /api/v1/bamboo/flight/search-roundtrip
  • Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
  • Mô tả:
    • Tính năng này cho phép tìm kiếm chuyến bay và giá vé khứ hồi.
    • Có thể truyền các tham số tùy chọn để lọc kết quả theo mong muốn, bao gồm:
      • Chế độ tìm kiếm
      • Điểm dừng

# 2. Hướng dẫn

  1. Thực hiện request từ thông tin chặng bay, số lượng khách và các tùy chọn khác.
  2. POST tới API action URL để nhận về kết quả tìm kiếm chuyến bay.
  3. Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.

# 3. Parameters

# Bảng mô tả Parameters

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả
x-api-token Có String Token API (F10)
x-api-password Có String Mật khẩu API (F10)
x-api-account Có String Tài khoản API (F10)

# 4. Request Body

# 4.1 Ví dụ Request Body

{
  "availability_searches": [
    {
      "origin": "string",
      "destination": "string",
      "flight_date": "string(yyyy-mm-dd)"
    }
  ],
  "pax_types": [
    {
      "type": "string",
      "count": "number"
    }
  ],
  "trip_type": "string",
  "point_of_purchase": "string"
}

# 4.2 Bảng mô tả Cấu trúc dữ liệu

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Origin Có String Điểm khởi hành
Destination Có String Điểm đến
Flight_date Có String Ngày bay
Type Có String Loại khách
Count Có String Số lượng
Trip_type Có String Loại chuyến bay
Point_of_purchase Có String Mã tiền tệ

# 5. Response

# 5.1 Ví dụ Response

{
  "statusCode": 200,
  "timestamp": "2025-07-31T08:53:42.249Z",
  "path": "/api/v1/bamboo/flight/search-roundtrip",
  "message": "Tìm kiếm chuyến bay Bamboo Airways khứ hồi thành công",
  "data": {
    "success": true,
    "id": "FLN202507311553381753952018108156980",
    "message": [
      {
        "message": "Thành công!"
      }
    ],
    "flight_options": [
      {
        "origin": "HAN",
        "destination": "SGN",
        "route": "HAN-SGN",
        "trip_info": [
          {
            "flight_segment_group_id": 1,
            "is_transit": false,
            "segment_info": [
              {
                "group_segment_id": 1,
                "segment_id": 1,
                "flight_info": {
                  "carrier_code": "QH",
                  "flight_number": "201",
                  "flight_date": "2025-09-09"
                },
                "departure_info": {
                  "airport_code": "HAN",
                  "terminal": "1",
                  "datetime": "2025-09-09 05:35:00"
                },
                "arrival_info": {
                  "airport_code": "SGN",
                  "terminal": "1",
                  "datetime": "2025-09-09 07:45:00"
                },
                "aircraft_info": {
                  "type": "321"
                },
                "is_international": false
              }
            ],
            "booking_class": [
              {
                "trip_index": 1,
                "booking_class": "N",
                "seat_availablity": 5,
                "cabin_class": "ECONOMY",
                "group_fare": [
                  {
                    "group_segment_id": 1,
                    "segment_id": 1,
                    "fare_class": "N",
                    "fare_basis": "NESOF"
                  }
                ],
                "pricing": {
                  "fare_type": "EconomySmart",
                  "pax_pricing_info": [
                    {
                      "pax_type": "ADULT",
                      "baggage_allowance": {
                        "weight": "0",
                        "unit": "K"
                      },
                      "display_fare": {
                        "amount": 1249000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "discount": {
                        "amount": 0,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "applied_fare": {
                        "amount": 1249000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "tax": {
                        "amount": 695000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "base_fare": {
                        "amount": 1249000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "total": {
                        "amount": 1944000,
                        "currency": "VND"
                      }
                    }
                  ]
                }
              }
            ]
          }
        ]
      },
      {
        "origin": "SGN",
        "destination": "HAN",
        "route": "SGN-HAN",
        "trip_info": [
          {
            "flight_segment_group_id": 1,
            "is_transit": false,
            "segment_info": [
              {
                "group_segment_id": 1,
                "segment_id": 1,
                "flight_info": {
                  "carrier_code": "QH",
                  "flight_number": "204",
                  "flight_date": "2025-09-11"
                },
                "departure_info": {
                  "airport_code": "SGN",
                  "terminal": "3",
                  "datetime": "2025-09-11 06:30:00"
                },
                "arrival_info": {
                  "airport_code": "HAN",
                  "terminal": "1",
                  "datetime": "2025-09-11 08:40:00"
                },
                "aircraft_info": {
                  "type": "321"
                },
                "is_international": false
              }
            ],
            "booking_class": [
              {
                "trip_index": 1,
                "booking_class": "L",
                "seat_availablity": 5,
                "cabin_class": "ECONOMY",
                "group_fare": [
                  {
                    "group_segment_id": 1,
                    "segment_id": 1,
                    "fare_class": "L",
                    "fare_basis": "LES0F"
                  }
                ],
                "pricing": {
                  "fare_type": "EconomySmart",
                  "pax_pricing_info": [
                    {
                      "pax_type": "ADULT",
                      "baggage_allowance": {
                        "weight": "0",
                        "unit": "K"
                      },
                      "display_fare": {
                        "amount": 1629000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "discount": {
                        "amount": 0,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "applied_fare": {
                        "amount": 1629000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "tax": {
                        "amount": 726000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "base_fare": {
                        "amount": 7099000,
                        "currency": "VND"
                      },
                      "total": {
                        "amount": 8262000,
                        "currency": "VND"
                      }
                    }
                  ]
                }
              }
            ]
          }
        ]
      }
    ],
    "total_options": 2,
    "errors": null
  }
}

# 5.2 Bảng mô tả Cấu trúc SearchFlightRes

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
success* boolean Trạng thái thành công của yêu cầu
status_code* number Mã trạng thái HTTP/ứng dụng
message* string Thông báo kết quả tìm kiếm
request_id* string ID yêu cầu phục vụ truy vết
flight_options* List<BambooFlightOptionDto> Danh sách tùy chọn chuyến bay trả về
Total_duration number Thời gian xử lý tổng chi phí
Flight_count number Thứ tự chuyến bay
Total_options number Tổng số tùy chọn chuyến bay
Search_duration number Thời gian xử lý tìm kiếm (ms)

# 5.3 Bảng mô tả Cấu trúc Data

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Success boolean Đánh giá thành công/thất bại
ID string Mã chuyến bay

# 5.4 Bảng mô tả Cấu trúc flight_option

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Origin string Điểm khởi đầu
Destination string Điểm đến
Route string Chặng bay
Trip_info List Thông tin chuyến bay

# 5.5 Bảng mô tả Cấu trúc trip_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Flight_segment_group_id number Mã chặng bay
Is_transit boolean Có quá cảnh không
Segment_info List Thông tin chặng bay
Booking_class List Danh sách hạng đặt chỗ cho hành trình/chặng

# 5.6 Bảng mô tả Cấu trúc segment_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Group_segment_id number Mã nhóm chặng
Segment_id number Mã chặng cụ thể
Flight_info List Thông tin chuyến bay
Departure_info List Thông tin khởi hành
Arrival_info List Thông tin đến
Aircraft_info List Thông tin thiết bị bay
Is_international boolean Có phải chặng quốc tế không

# 5.7 Bảng mô tả Cấu trúc flight_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Carrier_code string Mã hãng vận chuyển
Flight_number string Số hiệu chuyến bay
Flight_date string Ngày bay theo lịch khai thác

# 5.8 Bảng mô tả Cấu trúc departure_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Airport_code string Mã sân bay khởi hành
Terminal string Nhà ga khởi hành
datetime string Thời điểm cất cánh

# 5.9 Bảng mô tả Cấu trúc arrival_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Arrival_code string Mã sân bay đến
Terminal string Nhà ga đến (nếu có)
datetime string Thời điểm hạ cánh

# 5.10 Bảng mô tả Cấu trúc aircraft_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
type string Loại tàu bay / thiết bị

# 5.11 Bảng mô tả Cấu trúc booking_class

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Trip_index number Chỉ số hành trình
Booking_class string Mã hạng đặt chỗ
Seat_availablity number Số ghế còn trống trong hạng đặt
Cabin_class string Hạng khoang ghế
Group_fare List Thông tin giá áp theo chặng cụ thể
Pricing List Nhóm thông tin định giá cho hạng đặt

# 5.12 Bảng mô tả Cấu trúc group_fare

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Group_segment_id number ID nhóm chặng
Segment_id number ID chặng cụ thể trong nhóm
Fare_class string Mã hạng giá
Fare_basic string Mã cơ sở giá (điều kiện vé)

# 5.13 Bảng mô tả Cấu trúc pricing

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Fare_type string Loại giá / brand hiển thị
Pax_pricing_info List Danh sách giá theo loại hành khách

# 5.14 Bảng mô tả Cấu trúc Pax_pricing_info

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Pax_type string Loại khách
Baggage_allowance List Quyền lợi hành lý
Display_fare List Giá hiển thị
Discount List Thông tin giảm giá
Applied_fare List Giá sau khuyến mại
Tax List Thuế và phụ phí
Base_fare List Giá gốc
Total List Tổng phải trả

# 5.15 Bảng mô tả Cấu trúc Baggage_allowance

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Weight string Khối lượng hành lý
unit string Đơn vị khối lượng

# 5.16 Bảng mô tả Cấu trúc display_fare, discount, applied_fare, tax, base_fare, total

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
Amount number Số tiền
Currency string Mã tiền tệ

This site uses cookies to learn which topics interest our readers.