Get-ancillary
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/flight/ancillary - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả:
Tính năng này cho phép lấy danh sách dịch vụ phụ trợ (ancillary) cho chuyến bay Bamboo Airways.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin mã chuyến bay để lấy danh sách dịch vụ phụ trợ.
- POST tới API Action URL để nhận về kết quả danh sách phụ trợ.
- Nhận response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
x-api-token | Có | String | Token API (F10) |
x-api-password | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
x-api-account | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"point_of_purchase": "string",
"air_booking_id": "string"
}
# 4.2 Bảng mô tả Request Body
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Point_of_purchase | Có | String | Loại tiền tệ | VND |
Air_booking_id | Có | String | Mã chuyến bay | QH12345 |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"success": true,
"id": "req_123456",
"message": [
{
"message": "Lấy danh sách dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways thành công"
}
],
"total_count": 5,
"data": [
{
"id": "anc_123456",
"name": "Baggage 20kg",
"description": "Hành lý ký gửi 20kg",
"type": "BAGGAGE",
"price": 200000,
"currency": "VND",
"available": true,
"remaining_quantity": 10,
"additional_info": {
"weight": "20kg",
"dimensions": "158cm"
}
}
]
}
# 5.2 Bảng mô tả cấu trúc
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
success* | boolean | Trạng thái thành công của yêu cầu đến Bamboo Airways. |
id* | string | ID yêu cầu (request) gửi tới Bamboo Airways để truy vết. |
message* | array<object> | Danh sách thông điệp phản hồi từ Bamboo Airways (mỗi phần tử thường có trường message). |
total_count* | number | Tổng số dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways trả về. |
data* | array<BambooAncillaryServiceDto> | Danh sách dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways. |
# 5.3 Bảng mô tả cấu trúc Data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
id* | string | ID dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways. | ANC123 |
name* | string | Tên dịch vụ phụ trợ. | Extra Baggage 15kg |
description* | string | Mô tả dịch vụ. | Mua thêm hành lý ký gửi 15kg |
type* | string | Loại dịch vụ. | Baggage |
price* | number | Giá dịch vụ. | 250000 |
currency* | string | Đơn vị tiền tệ. | VND |
available* | boolean | Trạng thái khả dụng của dịch vụ. | true |
remaining_quantity* | number | Số lượng còn lại có thể bán. | 10 |
additional_info | object | Thông tin bổ sung của dịch vụ. | { "description": "Hành lý ký gửi 15kg", "Weight": "15kg" } |
additional_info.description | string | Mô tả chi tiết thêm cho dịch vụ. | Hành lý ký gửi 15kg |
Weight | string | Cân nặng của hành lý. | 15kg |
dimensions | string | Kích thước hành lý. | 56x36x23 cm |