Refund Amount
# 1. Tổng quan
- Action url:
/api/v1/bamboo/manager/refund-amount - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Tính năng này cho phép kiểm tra số tiền hoàn trả cho PNR (Passenger Name Record) Bamboo Airways trước khi thực hiện hủy vé
# 2. Hướng dẫn sử dụng
- Thực hiện request từ thông tin mã máy bay để kiểm tra số tiền hoàn trả
- Gửi POST tới API action URL để nhận về kết quả kiểm tra
- Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
'x-api-token' | Có | String | Token API (F10) |
'x-api-password' | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
'x-api-account' | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request body
# 4.1 Ví dụ Request body
{
"pnr_number": "F2S0LF",
"guest_details": [
{
"given_name": "NAM",
"sur_name": "KHANH",
"name_prefix": "MR",
"type": "ADULT",
"guest_id": 2,
"ticket_detail": {
"number": "9262414264917"
},
"ticket_details": [
{
"number": "9262414264917",
"coupon_details": [
{
"number": "1",
"status": "I",
"baggage_allowance_weight": "0",
"baggage_allowance_unit": "K",
"segment_id": 1
}
]
}
]
}
],
"air_booking_id": "FLN202510270951211761533481090752330"
}
# 4.2 Cấu trúc dữ liệu
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'Pnr_number' | string | Số PNR | |
'Guest_detail' | List | Chi tiết hành khách | |
'Given_name' | string | Tên | |
'Sur_name' | String | Họ | |
'Name_prefix' | String | Danh xưng | |
'type' | String | Loại hành khách | |
'Guest_id' | Number | ID hành khách | |
'Date_of_birth' | String | Ngày sinh | |
'Ticket_detail' | List | Chi tiết vé | |
'Number' | String | Số vé | |
'Air_booking_id' | String | ID booking hàng không |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"statusCode": 200,
"timestamp": "2025-10-27T02:52:52.242Z",
"path": "/api/v1/bamboo/manager/refund-amount",
"message": "Kiểm tra số tiền hoàn PNR Bamboo Airways thành công",
"data": {
"success": true,
"id": "FLN202510270951211761533481090752330",
"message": [
{
"message": "Thành công!"
}
],
"data": {
"error": null,
"refund_amount": {
"currency": "VND",
"amount": 3356000,
"tax_amount": 1418000,
"cancel_fee_amount": 900000,
"guest_amount": [
{
"guest_id": 2,
"guest_type": "ADULT",
"currency": "VND",
"amount": 1678000,
"tax_amount": 709000,
"cancel_fee_amount": 450000
},
{
"guest_id": 2,
"guest_type": "ADULT",
"currency": "VND",
"amount": 1678000,
"tax_amount": 709000,
"cancel_fee_amount": 450000
}
]
}
},
"errors": null
}
}
# 5.2 Response (top-level)
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'statusCode' | number (integer) | Mã trạng thái HTTP. | |
'timestamp' | string (ISO 8601) | Thời điểm phản hồi. | |
'path' | string | Đường dẫn API. | |
'message' | string | Thông báo chung. | |
'data' | object | Khối dữ liệu chi tiết. | |
'errors' | array<object> \| null | Danh sách lỗi nếu có. |
# 5.3 data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'success' | boolean | Trạng thái thành công phía Bamboo. | |
'id' | string | ID truy vết/yêu cầu Bamboo. | |
'message' | array<object> | Danh sách thông điệp chi tiết. | |
'data' | object | Dữ liệu kết quả kiểm tra số tiền hoàn. |
# 5.4 data.data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'error' | string \| null | Lỗi nếu có. | |
'refund_amount' | object | Thông tin tổng số tiền hoàn và chi tiết theo khách. |
# 5.5 data.data.refund_amount
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'currency' | string (ISO-4217) | Tiền tệ hoàn. | |
'amount' | number | Tổng số tiền hoàn. | |
'tax_amount' | number | Tổng thuế hoàn. | |
'cancel_fee_amount' | number | Phí hủy/penalty. | |
'guest_amount' | array<object> | Chi tiết hoàn theo từng khách. |
# 5.6 data.data.refund_amount.guest_amount[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'guest_id' | number (integer) | ID khách. | |
'guest_type' | string (enum) | Loại khách. | |
'currency' | string (ISO-4217) | Tiền tệ hoàn. | |
'amount' | number | Tổng tiền hoàn cho khách. | |
'tax_amount' | number | Thuế hoàn của khách. | |
'cancel_fee_amount' | number | Phí hủy áp cho khách. |