Change Passport - Add
# 1. Tổng quan
- Action url:
/api/v1/bamboo/manager/change-passport/add - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Tính năng này cho phép thêm thông tin Passport cho PNR (Passenger Name Record) của Bamboo Airways.
# 2. Hướng dẫn sử dụng
- Thực hiện request từ thông tin mã máy bay để thêm thông tin passport
- Gửi POST tới API action URL để nhận về kết quả thêm thông tin
- Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
'x-api-token' | Có | String | Token API (F10) |
'x-api-password' | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
'x-api-account' | Có | String | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request body
# 4.1 Ví dụ Request body
{
"pnr_number": "EZRVUS",
"change_passport": [
{
"action": "ADD",
"guest_details": [
{
"guest_id": 2,
"document": {
"type": "P",
"country": "US",
"number": "011145115",
"nationality": "US",
"date_of_birth": "2000-05-29",
"expiry_date": "2026-02-21",
"first_name": "NAM HONG",
"last_name": "NGUYEN",
"gender": "M"
}
}
]
}
],
"air_booking_id": "FLN202510270823131761528193472899139"
}
# 4.2 Cấu trúc dữ liệu
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'Pnr_number' | string | Số PNR | |
'Change_passport' | List | Danh sách thay đổi passport | |
'action' | string | Hành động(add/remove) | |
'Guest_details' | list | Danh sách thông tin hành khách | |
'Given_name' | string | tên | |
'Sur_name' | string | Họ | |
'Name_prefix' | string | Danh xưng | |
'Type' | string | Loại hành khách | |
'Guest_id' | number | ID hành khách | |
'Date_of_birth' | string | Ngày sinh | |
'Ticket_detail' | number | Chi tiết vé | |
'Guest_id' | number | Danh sách ID hành khách | |
'Air_booking_id' | String | ID booking hàng không |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"statusCode": 200,
"timestamp": "2025-10-27T01:24:10.209Z",
"path": "/api/v1/bamboo/manager/change-passport/add",
"message": "Thêm passport PNR Bamboo Airways thành công",
"data": {
"success": true,
"id": "FLN202510270823131761528193472899139",
"message": [
{
"message": "Thành công!"
}
],
"data": {
"error": null,
"pnr_number": "EZRVUS",
"pnr_status": "Hold",
"pnr_on_hold": true,
"creation_datetime": "2025-10-27 01:24:00",
"last_modified_datetime": "",
"number_of_seats": 1,
"itinerary": [
{
"flight_segment_group_id": 1,
"segment_id": 1,
"carrier_code": "QH",
"flight_number": "203",
"flight_date": "2025-10-28",
"board_point": "HAN",
"off_point": "SGN",
"scheduled_departure_datetime": "2025-10-28 07:10:00",
"scheduled_arrival_time": "2025-10-28 09:25:00",
"departure_terminal": "1",
"arrival_terminal": "3",
"cabin_class": "ECONOMY",
"flight_status": "HK",
"aircraft_type": "321",
"booking_class": "M",
"is_international": false
}
],
"guest_details": [
{
"given_name": "NAM",
"sur_name": "KHANH",
"name_prefix": "MR",
"type": "ADULT",
"guest_id": 2,
"ticket_details": [
{
"coupon_details": [
{
"baggage_allowance_weight": "0",
"baggage_allowance_unit": "K",
"segment_id": 1
}
]
}
]
}
],
"ssr_details": [],
"seat_details": [],
"fee_details": null,
"emd_deposits": [],
"pnr_contact": {
"address": {
"email": "HOC22100@GMAIL.COM",
"phone_number": "+84969573782"
},
"name_prefix": "",
"language": "EN",
"sur_name": "CHUA TUNG",
"given_name": ""
},
"itin_price": {
"guest_price_break_down": [
{
"price_break_down": [
{
"applied_fare_detail_type": {
"base_fare": 1419000,
"base_fare_currency": "VND",
"applied_fare": 1419000,
"display_fare_amount": 1419000,
"currency": "VND"
},
"fare_detail_for_guest_type": [
{
"fare_basis": "MES0F",
"fare_type": "EconomySmart",
"segment_id": [
1
],
"fare_component_id": 1
}
],
"total_tax": {},
"tax": [
{
"code": "YR",
"amount": 440000,
"currency": "VND",
"iata_code": "YR"
},
{
"code": "AX",
"amount": 99000,
"currency": "VND",
"iata_code": "AX"
},
{
"code": "C4",
"amount": 20000,
"currency": "VND",
"iata_code": "C4"
},
{
"code": "UE",
"amount": 114000,
"currency": "VND",
"iata_code": "UE"
},
{
"code": "UE",
"amount": 36000,
"currency": "VND",
"iata_code": "UE"
}
],
"guest_type": "ADULT"
}
]
}
],
"total_amount_paid": {},
"total_amount_tobe_paid": {
"currency": "VND",
"amount": 2128000,
"guest_amount": [
{
"guest_id": 2,
"amount": 2128000,
"currency": "VND",
"guest_type": "ADULT"
}
]
},
"time_limit_detail": {
"time_limit_action": "CANCEL",
"time_limit_ltc": "2025-10-27 09:22:00",
"time_limit_tst": "2025-10-27 23:59:59",
"note": "QH CANCELLATION DUE TO NO TICKET SGN TIME ZONE"
},
"refund_amount": {},
"remarks": [
"BOOKED BY: BAOBAO100383@GMAIL.COM - 2025-10-27T08:22:08.000Z"
]
}
},
"errors": null
}
}
# 5.2 Response (top-level)
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'statusCode' | number (integer) | Mã trạng thái HTTP. | |
'timestamp' | string (ISO 8601) | Thời điểm phản hồi. | |
'path' | string | Đường dẫn API. | |
'message' | string | Thông báo chung. | |
'data' | object | Khối dữ liệu chi tiết. | |
'errors' | array<object> \| null | Danh sách lỗi nếu có. |
# data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
'success' | boolean | Trạng thái thành công phía Bamboo. | |
'id' | string | ID truy vết/yêu cầu Bamboo. | |
'message' | array<object> | Danh sách thông điệp chi tiết. | |
'data' | object | Dữ liệu PNR sau khi thêm passport. |
# data.data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
error | string \| null | Lỗi nếu có. | |
pnr_number | string | Mã đặt chỗ (PNR). | |
pnr_status | string | Trạng thái PNR (Hold/Active/...). | |
pnr_on_hold | boolean | PNR đang giữ chỗ hay không. | |
creation_datetime | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời điểm tạo/cập nhật thao tác. | |
last_modified_datetime | string | Thời điểm cập nhật gần nhất (nếu có). | |
number_of_seats | number (integer) | Số ghế. | |
itinerary | array<object> | Danh sách chặng bay. | |
guest_details | array<object> | Danh sách khách. | |
ssr_details | array<object> | Dịch vụ bổ sung (nếu có). | |
seat_details | array<object> | Chỗ ngồi (nếu có). | |
fee_details | object \| null | Chi tiết phí bổ sung (nếu có). | |
emd_deposits | array<object> | Các EMD/phiếu thu kèm theo (nếu có). | |
pnr_contact | object | Thông tin liên hệ PNR. | |
itin_price | object | Thông tin giá hành trình. | |
total_amount_paid | object | Tổng đã thanh toán (nếu có). | |
total_amount_tobe_paid | object | Tổng cần thanh toán. | |
time_limit_detail | object | Hạn giữ chỗ/ra vé. | |
refund_amount | object | Thông tin hoàn tiền (nếu có). | |
remarks | array<string> | Ghi chú/remark hệ thống. |
# data.data.itinerary[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
flight_segment_group_id | number (integer) | ID nhóm chặng. | |
segment_id | number (integer) | ID chặng. | |
carrier_code | string (IATA-2) | Mã hãng. | |
flight_number | number \| string | Số hiệu chuyến bay. | |
flight_date | string (YYYY-MM-DD) | Ngày bay. | |
board_point | string (IATA-3) | Sân bay khởi hành. | |
off_point | string (IATA-3) | Sân bay đến. | |
scheduled_departure_datetime | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ cất cánh dự kiến. | |
scheduled_arrival_time | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ hạ cánh dự kiến. | |
departure_terminal | string | Nhà ga đi. | |
arrival_terminal | string | Nhà ga đến. | |
cabin_class | string (enum) | Hạng khoang. | |
flight_status | string | Tình trạng segment. | |
aircraft_type | string | Loại tàu bay. | |
booking_class | string | Hạng đặt chỗ. | |
is_international | boolean | Chặng quốc tế hay nội địa. |
# data.data.guest_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
given_name | string | Tên khách. | |
sur_name | string | Họ khách. | |
name_prefix | string | Xưng hô. | |
type | string (enum) | Loại khách: ADULT/CHILD/INFANT. | |
guest_id | number (integer) | ID khách. | |
ticket_details | array<object> | Danh sách vé & coupon chi tiết (nếu có). |
# data.data.guest_details[].ticket_details[].coupon_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
baggage_allowance_weight | string | Khối lượng hành lý. | |
baggage_allowance_unit | string | Đơn vị khối lượng (K = kilogram). | |
segment_id | number (integer) | ID chặng áp dụng. |
# data.data.pnr_contact
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
address | object | Địa chỉ liên hệ. | |
name_prefix | string | Xưng hô người liên hệ. | |
language | string | Ngôn ngữ. | |
sur_name | string | Họ người liên hệ. | |
given_name | string | Tên người liên hệ. |
# data.data.pnr_contact.address
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
email | string (email) | Email liên hệ. | |
phone_number | string | Số điện thoại liên hệ. |
# data.data.itin_price
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
guest_price_break_down | array<object> | Chi tiết giá theo từng khách. |
# data.data.itin_price.guest_price_break_down[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
price_break_down | array<object> | Thành phần giá. | |
tax | array<object> | Thuế/phụ phí theo khách. | |
guest_type | string (enum) | Loại khách. |
# data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
applied_fare_detail_type | object | Nhóm giá & tiền tệ. | |
fare_detail_for_guest_type | array<object> | Thông tin hạng vé theo loại khách. | |
total_tax | object | Tổng thuế (nếu có). |
# data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[].applied_fare_detail_type
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
base_fare | number | Giá cước gốc. | |
base_fare_currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ của base_fare. | |
applied_fare | number | Giá cước đã áp dụng. | |
display_fare_amount | number | Giá hiển thị. | |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ hiển thị. |
# data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[].fare_detail_for_guest_type[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
fare_basis | string | Fare basis code. | |
fare_type | string | Brand/loại giá. | |
segment_id | array<number> \| number | Danh sách/ID chặng áp dụng. | |
fare_component_id | number (integer) | ID thành phần giá. |
# data.data.itin_price.guest_price_break_down[].tax[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
code | string | Mã thuế/phụ phí. | |
amount | number | Số tiền. | |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. | |
iata_code | string | Mã IATA (nếu có). |
# data.data.total_amount_paid
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
(xem cấu trúc tại total_amount_tobe_paid) |
# data.data.total_amount_tobe_paid
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ tổng thanh toán. | |
amount | number | Tổng tiền phải trả. | |
guest_amount | array<object> | Tổng theo từng khách. |
# data.data.total_amount_tobe_paid.guest_amount[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
guest_id | number (integer) | ID khách. | |
amount | number | Số tiền phải trả của khách. | |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. | |
guest_type | string (enum) | Loại khách. |
# data.data.time_limit_detail
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
time_limit_action | string (enum) | Hành động khi quá hạn (CANCEL/TICKET...). | |
time_limit_ltc | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời hạn local time. | |
time_limit_tst | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời hạn ra vé theo hệ thống (TST). | |
note | string | Ghi chú. |
# data.data.refund_amount
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| (Cấu trúc chi tiết chưa được cung cấp) |
# data.data.remarks
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
[] | array<string> | Các remark của PNR. |