Retrieve Booking
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/manager/retrieve-booking - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả: Tính năng này cho phép truy xuất thông tin PNR
# 2. Hướng dẫn
- Bước 1: Thực hiện request từ thông tin mã máy bay để truy xuất thông tin PNR
- Bước 2: POST tới API action URL để nhận về kết quả truy xuất
- Bước 3: Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| x-api-token | Có | String | Token API (F10) |
| x-api-password | Có | String | Mật khẩu API (F10) |
| x-api-account | Có | String | Tài khoản API ( F10) |
# 4. Request body
# 4.1 Ví dụ Request body
{
"pnr_number": "EKAOBZ"
}
# 4.2 Cấu trúc dữ liệu
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Pnr_number | Có | string | Số pnr cần truy xuất |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"statusCode": 200,
"timestamp": "2025-10-24T03:28:12.690Z",
"path": "/api/v1/bamboo/manager/retrieve-booking",
"message": "Truy xuất PNR Bamboo Airways thành công",
"data": [
{
"message": "Thành công!"
}
],
"data": {
"success": true,
"id": "FLN202510241028051761276485488213818",
"message": [],
"error": null,
"user_book": "baobao100383@gmail.com",
"user_issue": "baobao100383@gmail.com",
"source": "API",
"pnr_number": "EKAOBZ",
"pnr_status": "Active",
"pnr_on_hold": false,
"creation_datetime": "2025-10-24 03:27:00",
"last_modified_datetime": "",
"number_of_seats": 1,
"itinerary": [
{
"flight_segment_group_id": 1,
"segment_id": 1,
"carrier_code": "QH",
"flight_number": "201",
"flight_date": "2025-09-11",
"board_point": "HAN",
"off_point": "SGN",
"scheduled_departure_datetime": "2025-09-11 05:35:00",
"scheduled_arrival_time": "2025-09-11 07:45:00",
"departure_terminal": "1",
"arrival_terminal": "1",
"cabin_class": "ECONOMY",
"flight_status": "HK",
"aircraft_type": "321",
"booking_class": "L",
"is_international": false
}
],
"guest_details": [
{
"given_name": "NAM",
"sur_name": "KHANH",
"name_prefix": "MR",
"type": "ADULT",
"guest_id": 3,
"ticket_details": [
{
"coupon_details": [
{
"baggage_allowance_weight": "0",
"baggage_allowance_unit": "K",
"segment_id": 1
}
]
}
]
},
{
"given_name": "NAM HONG",
"sur_name": "NGUYEN",
"name_prefix": "MR",
"type": "ADULT",
"guest_id": 2,
"ticket_details": [
{
"coupon_details": [
{
"baggage_allowance_weight": "0",
"baggage_allowance_unit": "K",
"segment_id": 1
}
]
}
]
}
],
"ssr_details": [],
"seat_details": null,
"fee_details": null,
"emd_deposits": [],
"pnr_contact": {
"address": {},
"email": "HONGNN@BAMBOOAIRWAYS.COM",
"phone_number": "+84989989005",
"name_prefix": "",
"language": "EN",
"sur_name": "TEST HONG",
"given_name": ""
},
"itin_price": {
"guest_price_break_down": [
{
"price_break_down": [
{
"applied_fare_detail_type": {
"base_fare": 1629000,
"base_fare_currency": "VND",
"applied_fare": 1629000,
"display_fare_amount": 1629000,
"currency": "VND"
},
"fare_detail_for_guest_type": [
{
"fare_basis": "LES0F",
"fare_type": "EconomySmart",
"segment_id": [
1
],
"fare_component_id": 1
}
],
"total_tax": {}
}
],
"tax": [
{
"code": "UE",
"amount": 36000,
"currency": "VND",
"iata_code": "UE"
}
],
"guest_type": "ADULT"
}
],
"total_amount_paid": {},
"total_amount_tobe_paid": {
"currency": "VND",
"amount": 4710000,
"guest_amount": [
{
"guest_id": 2,
"amount": 2355000,
"currency": "VND",
"guest_type": "ADULT"
},
{
"guest_id": 3,
"amount": 2355000,
"currency": "VND",
"guest_type": "ADULT"
}
]
}
},
"time_limit_detail": {
"time_limit_action": "CANCEL",
"time_limit_ltc": "2025-08-12 15:56:00",
"time_limit_tst": "2025-08-12 23:59:59",
"note": "QH CANCELLATION DUE TO NO TICKET HAN TIME ZONE"
},
"refund_amount": {},
"remarks": [
"BOOKED BY: HONGNN@BAMBOOAIRWAYS.COM - 2025-08-12T09:56:01.000Z"
],
"errors": null
}
}
# 5.2 Response (top-level)
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| statusCode | number (integer) | Mã trạng thái HTTP. |
| timestamp | string (ISO 8601) | Thời điểm phản hồi. |
| path | string | Đường dẫn API. |
| message | string | Thông báo chung. |
| data | object | Khối dữ liệu chi tiết. |
| errors | array<object> | null |
# 5.3 data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| success | boolean | Trạng thái thành công phía Bamboo. |
| id | string | ID truy vết/yêu cầu Bamboo. |
| message | array<object> | Danh sách thông điệp chi tiết. |
| data | object | Dữ liệu PNR sau khi truy xuất. |
# 5.4 data.data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| error | string | null |
| user_book | string (email) | Người tạo booking. |
| user_issue | string (email) | Người xuất vé. |
| source | string | Nguồn thao tác (API/WEB/AGENT…). |
| pnr_number | string | Mã đặt chỗ (PNR). |
| pnr_status | string | Trạng thái PNR (Active/Closed…). |
| pnr_on_hold | boolean | PNR đang giữ chỗ hay không. |
| creation_datetime | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời điểm tạo PNR. |
| last_modfied_datetime | string | Thời điểm cập nhật gần nhất (nếu có). |
| number_of_seats | number (integer) | Số ghế. |
| itinerary | array<object> | Danh sách chặng bay. |
| guest_details | array<object> | Danh sách khách. |
| ssr_details | array<object> | Dịch vụ bổ sung (SSR). |
| seat_details | array<object> | Dịch vụ chọn ghế. |
| fee_details | object | null |
| emd_deposits | array<object> | Các EMD/phiếu thu kèm theo (nếu có). |
| pnr_contact | object | Thông tin liên hệ PNR. |
| itin_price | object | Thông tin giá hành trình. |
| total_amount_paid | object | Tổng đã thanh toán. |
| total_amount_tobe_paid | object | Tổng tiền còn phải trả. |
| time_limit_detail | object | Hạn giữ chỗ/ra vé (nếu có). |
| refund_amount | object | Thông tin hoàn tiền (nếu có). |
| remarks | array<string> | Ghi chú/remark hệ thống. |
# 5.5 data.data.itinerary[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| flight_segment_group_id | number (integer) | ID nhóm chặng. |
| segment_id | number (integer) | ID chặng. |
| carrier_code | string (IATA 2) | Mã hãng. |
| flight_number | number | string |
| flight_date | string (YYYY-MM-DD) | Ngày bay. |
| board_point | string (IATA 3) | Sân bay khởi hành. |
| off_point | string (IATA 3) | Sân bay đến. |
| scheduled_departure_datetime | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ cất cánh dự kiến. |
| scheduled_arrival_time | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ hạ cánh dự kiến. |
| departure_terminal | string | Nhà ga đi. |
| arrival_terminal | string | Nhà ga đến. |
| cabin_class | string (enum) | Hạng khoang. |
| flight_status | string | Tình trạng segment. |
| aircraft_type | string | Loại tàu bay. |
| booking_class | string | Hạng đặt chỗ. |
| is_international | boolean | Chặng quốc tế hay nội địa. |
# 5.6 data.data.guest_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| given_name | string | Tên khách. |
| sur_name | string | Họ khách. |
| name_prefix | string | Xưng hô. |
| type | string (enum) | Loại khách: ADULT / CHILD / INFANT. |
| guest_id | number | ID khách. |
| ticket_detail | object | Số vé cấp cho SSR/seat… |
| ticket_details | array<object> | Danh sách vé & coupon chi tiết. |
# 5.7 data.data.guest_details[].ticket_detail
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số vé điện tử (ETKT). |
# 5.8 data.data.guest_details[].ticket_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số vé điện tử (ETKT). |
coupon_details | array<object> | Chi tiết coupon của vé. |
# 5.9 data.data.guest_details[].ticket_details[].coupon_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số thứ tự coupon (1..4). |
status | string | Trạng thái coupon (O/I/C/F…). |
baggage_allowance_weight | string | Khối lượng hành lý. |
baggage_allowance_unit | string | Đơn vị khối lượng (K = kilogram). |
segment_id | number (integer) | ID chặng áp dụng. |
# 5.10 data.data.ssr_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
code | string | Mã dịch vụ bổ sung (SSR code). |
status | string | Trạng thái (HK/HL/UC…). |
guest_id | number (integer) | ID khách áp dụng. |
segment_id | number (integer) | ID chặng áp dụng. |
amount | number | Giá dịch vụ. |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. |
ticket_detail | object | Thông tin vé phát hành cho SSR. |
# 5.11 data.data.ssr_details[].ticket_detail
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số vé điện tử (ETKT). |
# 5.12 data.data.seat_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số ghế (seat number). |
status | string | Trạng thái (HK…). |
guest_id | number (integer) | ID khách áp dụng. |
segment_id | number (integer) | ID chặng áp dụng. |
amount | number | Giá chọn ghế. |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. |
ticket_detail | object | Thông tin vé phát hành cho seat fee. |
# 5.13 data.data.seat_details[].ticket_detail
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
number | string | Số vé điện tử (ETKT). |
# 5.14 data.data.pnr_contact
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
address | object | Địa chỉ liên hệ. |
name_prefix | string | Xưng hô người liên hệ. |
language | string | Ngôn ngữ. |
sur_name | string | Họ người liên hệ. |
given_name | string | Tên người liên hệ. |
# 5.15 data.data.pnr_contact.address
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
email | string (email) | Email liên hệ. |
phone_number | string | Số điện thoại liên hệ. |
# 5.16 data.data.itin_price
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
guest_price_break_down | array<object> | Chi tiết giá theo từng khách. |
# 5.17 data.data.itin_price.guest_price_break_down[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
price_break_down | array<object> | Thành phần giá. |
tax | array<object> | Thuế/phụ phí theo khách. |
guest_type | string (enum) | Loại khách. |
# 5.18 data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
applied_fare_detail_type | object | Nhóm giá & tiền tệ. |
fare_detail_for_guest_type | array<object> | Thông tin hạng vé theo loại khách. |
total_tax | object | Tổng thuế (nếu có). |
# 5.19 data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[].applied_fare_detail_type
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
base_fare | number | Giá cước gốc. |
base_fare_currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ của base_fare. |
applied_fare | number | Giá cước đã áp dụng. |
display_fare_amount | number | Giá hiển thị. |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ hiển thị. |
# 5.20 data.data.itin_price.guest_price_break_down[].price_break_down[].fare_detail_for_guest_type[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
fare_basis | string | Fare basis code. |
fare_type | string | Brand/loại giá. |
segment_id | array<number> | number | Danh sách/ID chặng áp dụng. |
fare_component_id | number (integer) | ID thành phần giá. |
# 5.21 data.data.itin_price.guest_price_break_down[].tax[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
code | string | Mã thuế/phụ phí. |
amount | number | Số tiền. |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. |
iata_code | string | Mã IATA (nếu có). |
# 5.22 data.data.total_amount_paid
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. |
amount | number | Tổng tiền đã trả. |
form_of_payment | string | Hình thức thanh toán (AGP/CC/CA…). |
guest_amount | array<object> | Tổng theo từng khách. |
# 5.23 data.data.total_amount_paid.guest_amount[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
guest_id | number (integer) | ID khách. |
amount | number | Số tiền đã trả của khách. |
currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. |
guest_type | string (enum) | Loại khách. |