Get list of ancillary services for multiple bookings.

# 1. Tổng quan

  • Action URL: /api/v1/vj/flight/ancillarys
  • Đặc tả chi tiết: Swagger UI (opens new window)
  • Chức năng: API này cho phép lấy danh sách dịch vụ bổ sung cho nhiều booking của Vietjet Air.
    Gửi một mảng bookingKey để nhận về danh sách dịch vụ bổ sung tương ứng cho từng booking.
  • Lưu ý: Chỉ áp dụng cho tài khoản có quyền truy cập hợp lệ.

# 2. Hướng dẫn

  • Bước 1: Xây dựng request với đầy đủ header và body
  • Bước 2: Gửi request POST tới Action URL
  • Bước 3: Nhận về response chứa danh sách các dịch vụ bổ sung cho nhiều booking

# 3. Request

# 3.1 Ví dụ

{
  "requests": [
    {
      "bookingKey": "oqK13ZVMX9j8xAixVZ0gYu...",
      "languageCode": "en"
    },
    {
      "bookingKey": "oqK13ZVMX9j8xAixVZ0gYu...",
      "languageCode": "vi"
    }
  ]
}

# 3.2 Cấu trúc dữ liệu Request

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
bookingKey Có String Khóa định danh của đặt chỗ (Booking Key) do hệ thống trả về sau khi tìm kiếm hoặc giữ chỗ. Dùng để xác định chuyến bay cụ thể cần truy vấn thông tin ghế ngồi.
languageCode Không String Mã ngôn ngữ hiển thị kết quả

# 4. Response

# 4.1 Ví dụ

{
  "statusCode": 200,
  "timestamp": "2025-10-24T08:15:56.768Z",
  "path": "/api/v1/vj/flight/ancillarys",
  "message": "Lấy danh sách dịch vụ bổ sung thành công",
  "data": {
    "success": true,
    "data": [
      {
        "bookingKey": "oqK13ZVMX9j8xAixVZ0gYu...",
        "ancillaryOptions": [],
        "success": false,
        "message": "Error: VJ GET failed: Request failed with status code 400 (status 400)"
      },
      {
        "bookingKey": "oqK13ZVMX9j8xAixVZ0gYu...",
        "ancillaryOptions": [],
        "success": false,
        "message": "Error: VJ GET failed: Request failed with status code 400 (status 400)"
      }
    ],
    "message": null
  },
  "errors": null
}

# 4.2 Cấu trúc dữ liệu Response

Thuộc tính Bắt buộc Kiểu dữ liệu Mô tả Ví dụ
StatusCode Có Tình trạng tạo sub
Timestamp Có String Thời gian xử lý request
Path Có String
Message Có String Thông báo kết quả
Errors Có String Thông tin lỗi nếu có
RequestId Có String Mã định danh request
TotalDuration Có String Thời gian xử lý (ms)
success Có Boolean Cho biết kết quả tổng quát của request
data Có Array Danh sách thông tin từng chuyến/Booking
bookingKey Có String Mã khóa booking của chuyến bay, dùng để truy xuất dữ liệu chi tiết
ancillaryOptions Có Array Danh sách dịch vụ bổ sung
success Có Boolean Kết quả lấy dữ liệu dịch vụ bổ sung của booking đó
serviceCode Có String Mã dịch vụ bổ sung
serviceName Có String Tên dịch vụ bổ sung
price Có Number Giá tiền của dịch vụ
Currency Có String Đơn vị tiền tệ
available Có Boolean Trạng thái khả dụng của dịch vụ

# Bảng mô tả mã tình trạng tạo sub

Mã Ý nghĩa
200 Thành công
400 Dữ liệu không hợp lệ
401 Không có quyền tạo sub
404 DealId không tồn tại trong hệ thống
500 Lỗi từ phía server

This site uses cookies to learn which topics interest our readers.