Add Loyalty for Bamboo Airways
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/information/add-loyalty - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả: Tính năng này cho phép thêm thông tin loyalty cho hành khách trong chuyến bay Bamboo Airways.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin mã máy bay để thêm thông tin loyalty.
- Gửi POST tới API Action URL để nhận về kết quả.
- Nhận về response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| x-api-token | Có | string | Token API (F10). |
| x-api-password | Có | string | Mật khẩu API (F10). |
| x-api-account | Có | string | Tài khoản API (F10). |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"guest_details": [
{
"guest_id": 2,
"given_name": "NAM HONG",
"sur_name": "NGUYEN",
"loyalty_number": "895991983"
}
],
"air_booking_id": "FLN202510271011171761534677769869955"
}
# 4.2 Cấu trúc dữ liệu
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| guest_details | array<object> | Danh sách thông tin hành khách và loyalty | |
| guest_id | number | ID hành khách | |
| given_name | string | Tên hành khách | |
| sur_name | string | Họ hành khách | |
| loyalty_number | string | Số thẻ loyalty | |
| air_booking_id | string | ID đặt chỗ từ Bamboo Airways |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"statusCode": 200,
"timestamp": "2025-10-27T03:16:14.367Z",
"path": "/api/v1/bamboo/information/add-loyalty",
"message": "Thêm loyalty Bamboo Airways thành công",
"data": {
"success": true,
"id": "FLN202510271011171761534677769869955",
"message": [
{
"message": "Thành công!"
}
],
"data": {
"error": null,
"pnr_on_hold": false,
"last_modified_datetime": "",
"number_of_seats": 1,
"itinerary": [
{
"flight_segment_group_id": 1,
"segment_id": 1,
"carrier_code": "QH",
"flight_number": "203",
"flight_date": "2025-10-28",
"board_point": "HAN",
"off_point": "SGN",
"scheduled_departure_datetime": "2025-10-28 07:10:00",
"scheduled_arrival_time": "2025-10-28 09:25:00",
"departure_terminal": "1",
"arrival_terminal": "3",
"cabin_class": "ECONOMY",
"flight_status": "HK",
"aircraft_type": "321",
"booking_class": "M",
"is_international": false,
"guest_details": [
{
"given_name": "NAM HONG",
"sur_name": "NGUYEN",
"name_prefix": "MR",
"type": "ADULT",
"guest_id": 2,
"loyalty_number": "895991983",
"ticket_details": [
{
"coupon_details": [
{
"baggage_allowance_weight": "0",
"baggage_allowance_unit": "K",
"segment_id": 1
}
]
}
]
}
]
}
],
"ssr_details": [],
"seat_details": [],
"fee_details": null,
"emd_deposits": [],
"pnr_contact": {
"address": {},
"email": "HOC22100@GMAIL.COM",
"phone_number": "+84969573782"
},
"name_prefix": "",
"language": "EN",
"sur_name": "CHUA TUNG",
"given_name": "",
"itin_price": {
"guest_price_break_down": [
{
"price_break_down": [
{
"applied_fare_detail_type": {
"base_fare": 1419000,
"base_fare_currency": "VND",
"applied_fare": 1419000,
"display_fare_amount": 1419000,
"currency": "VND"
},
"fare_detail_for_guest_type": [
{
"fare_basis": "MES0F",
"fare_type": "EconomySmart",
"segment_id": [
1
]
}
],
"fare_component_id": 1
}
],
"total_tax": {},
"tax": [
{
"code": "YR",
"amount": 440000,
"currency": "VND",
"iata_code": "YR"
},
{
"code": "AX",
"amount": 99000,
"currency": "VND",
"iata_code": "AX"
},
{
"code": "C4",
"amount": 20000,
"currency": "VND",
"iata_code": "C4"
},
{
"code": "UE",
"amount": 114000,
"currency": "VND",
"iata_code": "UE"
}
],
"guest_type": "ADULT"
}
],
"total_amount_paid": {},
"total_amount_tobe_paid": {
"currency": "VND",
"amount": 2128000,
"guest_amount": [
{
"guest_id": 2,
"amount": 2128000,
"currency": "VND",
"guest_type": "ADULT"
}
]
},
"time_limit_detail": {},
"refund_amount": {},
"remarks": [
"BOOKED BY: BAOBA0100383@GMAIL.COM - 2025-10-27T10:12:19.000Z"
]
},
"errors": null
}
}
}
# 5.2 Response (top-level)
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| statusCode | number (integer) | Mã trạng thái HTTP. | |
| timestamp | string (ISO 8601) | Thời điểm phản hồi. | |
| path | string | Đường dẫn API. | |
| message | string | Thông báo chung. | |
| data | object | Khối dữ liệu chi tiết. | |
| errors | array<object> \| null | Danh sách lỗi nếu có. |
# 5.3 data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| success | boolean | Trạng thái thành công phía Bamboo. | |
| id | string | ID truy vết/yêu cầu Bamboo. | |
| message | array<object> | Danh sách thông điệp chi tiết. | |
| data | object | Dữ liệu PNR sau khi thêm loyalty. |
# 5.4 data.data
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| error | string \| null | Lỗi nếu có. | |
| pnr_on_hold | boolean | PNR đang giữ chỗ hay không. | |
| last_modified_datetime | string | Thời điểm cập nhật gần nhất (nếu có). | |
| number_of_seats | number (integer) | Số ghế. | |
| itinerary | array<object> | Danh sách chặng bay. | |
| guest_details | array<object> | Danh sách khách (kèm số loyalty nếu có). | |
| ssr_details | array<object> | Dịch vụ bổ sung (nếu có). | |
| seat_details | array<object> | Chỗ ngồi (nếu có). | |
| fee_details | object \| null | Chi tiết phí bổ sung (nếu có). | |
| emd_deposits | array<object> | Các EMD/phiếu thu kèm theo (nếu có). | |
| pnr_contact | object | Thông tin liên hệ PNR. | |
| itin_price | object | Thông tin giá hành trình. | |
| total_amount_paid | object | Tổng đã thanh toán (nếu có). | |
| total_amount_tobe_paid | object | Tổng cần thanh toán. | |
| time_limit_detail | object | Hạn giữ chỗ/ra vé. | |
| refund_amount | object | Thông tin hoàn tiền (nếu có). | |
| remarks | array<string> | Ghi chú/remark hệ thống. |
# 5.5 data.data.itinerary[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| flight_segment_group_id | number (integer) | ID nhóm chặng. | |
| segment_id | number (integer) | ID chặng. | |
| carrier_code | string (IATA 2) | Mã hãng. | |
| flight_number | number \| string | Số hiệu chuyến bay. | |
| flight_date | string (YYYY-MM-DD) | Ngày bay. | |
| board_point | string (IATA 3) | Sân bay khởi hành. | |
| off_point | string (IATA 3) | Sân bay đến. | |
| scheduled_departure_datetime | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ cất cánh dự kiến. | |
| scheduled_arrival_time | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Giờ hạ cánh dự kiến. | |
| departure_terminal | string | Nhà ga đi. | |
| arrival_terminal | string | Nhà ga đến. | |
| cabin_class | string (enum) | Hạng khoang. | |
| flight_status | string | Tình trạng segment. | |
| aircraft_type | string | Loại tàu bay. | |
| booking_class | string | Hạng đặt chỗ. | |
| is_international | boolean | Chặng quốc tế hay nội địa. |
# 5.6 data.data.guest_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| given_name | string | Tên khách. | |
| sur_name | string | Họ khách. | |
| name_prefix | string | Xưng hô. | |
| type | string (enum) | Loại khách: ADULT/CHILD/INFANT. | |
| guest_id | number (integer) | ID khách. | |
| loyalty_number | string | Mã số hội viên/loyalty của khách. | |
| ticket_details | array<object> | Danh sách vé & coupon chi tiết (nếu có). |
# 5.7 ticket_details[].coupon_details[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| baggage_allowance_weight | string | Khối lượng hành lý kèm vé. | |
| baggage_allowance_unit | string | Đơn vị khối lượng (K = kilogram). | |
| segment_id | number (integer) | ID chặng áp dụng. |
# 5.8 data.data.pnr_contact
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| address | object | Địa chỉ liên hệ. | |
| name_prefix | string | Xưng hô người liên hệ. | |
| language | string | Ngôn ngữ. | |
| sur_name | string | Họ người liên hệ. | |
| given_name | string | Tên người liên hệ. |
# 5.9 data.data.pnr_contact.address
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
string (email) | Email liên hệ. | ||
| phone_number | string | Số điện thoại liên hệ. |
# 5.10 data.data.itin_price
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| guest_price_break_down | array<object> | Chi tiết giá theo từng khách. | |
| total_amount_tobe_paid | object | Tổng tiền phải trả. | |
| total_amount_paid | object | Tổng đã thanh toán. | |
| remarks | array<string> | Ghi chú hệ thống. |
# 5.11 price_break_down.applied_fare_detail_type
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| base_fare | number | Giá cước gốc. | |
| base_fare_currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ của base_fare. | |
| applied_fare | number | Giá cước đã áp dụng. | |
| display_fare_amount | number | Giá hiển thị. | |
| currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ hiển thị. |
# 5.12 total_amount_tobe_paid
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ tổng thanh toán. | |
| amount | number | Tổng tiền phải trả. | |
| guest_amount | array<object> | Tổng theo từng khách. |
# 5.13 total_amount_tobe_paid.guest_amount[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| guest_id | number (integer) | ID khách. | |
| amount | number | Số tiền phải trả của khách. | |
| currency | string (ISO-4217) | Tiền tệ. | |
| guest_type | string (enum) | Loại khách. |
# 5.14 time_limit_detail
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| time_limit_action | string (enum) | Hành động khi quá hạn (CANCEL/TICKET...). | |
| time_limit_ltc | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời hạn local time. | |
| time_limit_tst | string (YYYY-MM-DD HH:mm:ss) | Thời hạn ra vé theo hệ thống (TST). | |
| note | string | Ghi chú. |