Kênh Hỗ trợ và Bảo mật
# 1. Kênh hỗ trợ Kỹ thuật và Vận hành
Mục tiêu: Để đảm bảo quá trình tích hợp và khai thác hệ thống C4 diễn ra thuận lợi, JTHT cung cấp các kênh hỗ trợ chính thức sau:
# 1.1 Kênh hỗ trợ Kỹ thuật (Technical Support)
- Email:
support.api@jtht.vn(Hỗ trợ 24/7 đối với sự cố khẩn cấp). - Cổng hỗ trợ trực tuyến (Helpdesk/Service Desk): Tạo ticket và theo dõi tiến độ xử lý tập trung.
- Chat nhóm (Slack/Telegram/Teams): Dành riêng cho đối tác lớn, phục vụ trao đổi nhanh trực tiếp với đội ngũ IT.
- Hotline kỹ thuật:
[Số điện thoại](Giờ hành chính, hỗ trợ escalations).
# 1.2 Kênh hỗ trợ Vận hành (Operational Support)
- Bộ phận Chăm sóc Đại lý (Account Manager): Phụ trách quản lý quan hệ, hợp đồng với từng F1/đối tác.
- Nhóm hỗ trợ Booking & Đối soát: Hỗ trợ các nghiệp vụ đặt dịch vụ, hủy, hoàn vé và xử lý khiếu nại.
- Hệ thống báo cáo (Dashboard/API): Cung cấp số liệu tự động để đối tác theo dõi trạng thái giao dịch và doanh thu theo thời gian thực.
# 2. Cam kết An toàn thông tin
JTHT áp dụng chính sách bảo mật & an toàn thông tin tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế:
# 2.1 Cam kết bảo mật dữ liệu
- Không chia sẻ thông tin: Tuyệt đối không chia sẻ dữ liệu khách hàng và giao dịch cho bên thứ ba (ngoài phạm vi hợp đồng).
- Lưu trữ an toàn: Dữ liệu được lưu trữ tại Data Center đạt chuẩn Tier III, thực hiện backup định kỳ hàng ngày.
- Kiểm soát truy cập: Mọi truy cập hệ thống đều được ghi log (logging), kiểm soát và lưu giữ tối thiểu 12 tháng.
# 2.2 An toàn hệ thống & Phòng chống tấn công
- Hệ thống phòng thủ: Sử dụng Tường lửa ứng dụng web (WAF) và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS).
- Kiểm thử bảo mật: Định kỳ thực hiện Penetration Test và Vulnerability Assessment.
- Phục hồi thảm họa (DR/BCP): Cam kết cơ chế khôi phục hệ thống ≤ 4 giờ khi xảy ra sự cố nghiêm trọng.
# 3. Cam kết mức độ dịch vụ (SLA)
Uptime hệ thống: Đảm bảo hoạt động ≥ 99,5% / năm.
Thời gian phản hồi hỗ trợ:
| Mức độ sự cố | Mô tả | Thời gian phản hồi (Response Time) |
|---|---|---|
| P1 (Nghiêm trọng) | Hệ thống ngưng trệ hoàn toàn, ảnh hưởng toàn diện. | ≤ 1 giờ |
| P2 (Trung bình) | Chức năng chính bị lỗi hoặc hiệu năng suy giảm mạnh. | ≤ 4 giờ |
| P3 (Thông thường) | Yêu cầu hỗ trợ, giải đáp thắc mắc hoặc lỗi nhỏ (cosmetic). | ≤ 1 ngày làm việc |
# 4. Sơ đồ Quy trình hỗ trợ và bảo mật

# 5. Bảng mô tả quy trình Hỗ trợ & Xử lý sự cố (Vận hành)
# 5.1 Vai trò: Người dùng/Đại lý
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Phát hiện sự cố/Lỗi | Nhận biết và xác định sự cố kỹ thuật hoặc lỗi hệ thống xảy ra trong quá trình vận hành. |
| Gửi yêu cầu hỗ trợ | Chủ động gửi thông tin về sự cố đến đội ngũ vận hành qua các kênh tiếp nhận được quy định. |
# 5.2 Vai trò: Đội ngũ Vận hành (Operation/Support Team)
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Kênh tiếp nhận | Các phương thức chính thức để tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ từ Đại lý: Email Support, Ticket System, Hotline/Chat Group. |
| Phân loại mức độ | Đánh giá và phân loại sự cố dựa trên mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng đến nghiệp vụ (P1, P2, P3). |
| Xử lý theo mức độ | Thực hiện xử lý dựa trên cấp độ ưu tiên đã phân loại: P1 (Nghiêm trọng) cần xử lý gấp (ít hơn 1 giờ), P2 (Trung bình) cần xử lý sớm, P3 (Thông thường) có thời gian xử lý rộng hơn. |
| Khắc phục sự cố | Tiến hành các hành động kỹ thuật cần thiết để giải quyết triệt để nguyên nhân gây ra sự cố/lỗi. |
| Thông báo kết quả | Cập nhật và gửi thông tin về kết quả xử lý, nguyên nhân, và giải pháp khắc phục cho Đại lý. |
| Đóng yêu cầu | Chính thức kết thúc quy trình hỗ trợ sau khi sự cố đã được khắc phục và Đại lý đã xác nhận. |
# 5.3 Luồng công việc (Tổng quan)
| Bước | Bên thực hiện | Mô tả Hoạt động | Ghi chú/Thời gian xử lý |
|---|---|---|---|
| 1 | Người dùng/Đại lý | Phát hiện sự cố/Lỗi và Gửi yêu cầu | Sử dụng các kênh hỗ trợ chính thức. |
| 2 | Đội ngũ Vận hành | Kênh tiếp nhận yêu cầu (Email, Ticket, Chat). | Bắt đầu tiếp nhận và ghi nhận thời điểm. |
| 3 | Đội ngũ Vận hành | Phân loại mức độ ưu tiên của sự cố. | Đầu ra là P1, P2, hoặc P3. |
| 4a | Đội ngũ Vận hành | Xử lý theo mức độ P1: Nghiêm trọng. | Cần Xử lý gấp < 1 giờ. |
| 4b | Đội ngũ Vận hành | Xử lý theo mức độ P2: Trung bình. | Cần Xử lý sớm. |
| 4c | Đội ngũ Vận hành | Xử lý theo mức độ P3: Thông thường. | Cần Xử lý < 1 ngày. |
| 5 | Đội ngũ Vận hành | Khắc phục sự cố (Dựa trên kết quả xử lý ở bước 4). | Hành động sửa lỗi kỹ thuật. |
| 6 | Đội ngũ Vận hành | Thông báo kết quả cho Đại lý. | Cung cấp chi tiết nguyên nhân & giải pháp. |
| 7 | Đội ngũ Vận hành | Đóng yêu cầu hỗ trợ. | Yêu cầu được coi là hoàn tất. |